Aston Villa như gã khổng lồ đang dần tỉnh giấc sau cơn ngủ dài từ quá khứ hào hùng với thành tích nổi bật nhất là ngai vàng Châu Âu thập niên 80.
1. Tổng quan câu lạc bộ bóng đá Aston Villa
Aston Villa là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp có trụ sở tại Aston, Birmingham, Anh. Đội bóng được thành lập vào năm 1874, đang chơi tại Ngoại hạng Anh.
Aston Villa đã chơi tại sân nhà Villa Park từ năm 1897. Đây là một trong những lâu đời và thành công nhất nước Anh. Thành tích nổi bật của họ gồm: 7 lần vô địch quốc gia, 7 lần đoạt FA Cup, 5 lần vô địch League Cup, cùng một lần giành Cúp C1 châu Âu và Siêu cúp châu Âu.
Vào những năm 1880, Aston Villa đã trở thành một trong những đội bóng hàng đầu. Họ tiên phong trong lối chơi sử dụng nhiều đường chuyền bóng hiện đại. HLV George Ramsay, được bổ nhiệm năm 1886, là HLV chuyên nghiệp đầu tiên trên thế giới. Villa cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tính chuyên nghiệp của bóng đá năm 1885.

Dưới sự dẫn dắt của George Ramsay, Aston Villa thành công vang dội. Họ giành 6 chức VĐQG và 6 FA Cup. Thành tích này giúp Villa trở thành CLB thành công nhất nước Anh từ cuối thế kỷ 19 đến những năm 1970.
Tuy nhiên, từ giữa thập niên 1930, Villa bắt đầu suy yếu. Sau những năm tháng nhạt nhoà vào thập niên 1940-1950, đội bóng gặp khủng hoảng ở thập niên 1960. Họ xuống hạng lần đầu tiên vào mùa 1969–70. Nhưng HLV Ron Saunders giúp Villa trở lại mạnh mẽ. Họ giành chức vô địch quốc gia năm 1980–81 và đoạt Cúp C1 châu Âu năm 1982.
Aston Villa là thành viên sáng lập của Premier League năm 1992. Họ là một trong ba đội duy nhất có mặt trong cả Football League và Premier League. Trong thập niên 1990, họ thường xuyên tham dự đấu trường châu Âu nhưng dần suy yếu do tài chính.
Chủ sở hữu Doug Ellis bán câu lạc bộ cho tỷ phú Mỹ Randy Lerner. Nhưng dưới quyền sở hữu của vị này, Villa rớt hạng Premier League lần đầu tiên vào năm 2015–16. Đội bóng trở lại Premier League vào năm 2019.
Aston Villa đã trải qua 111 mùa giải ở hạng đấu cao nhất, nhiều thứ hai trong lịch sử bóng đá Anh, và cung cấp 78 tuyển thủ Anh. Hiện tại, họ đứng thứ 5 trong bảng xếp hạng lịch sử bóng đá Anh. Villa có mối kình địch với Birmingham City và West Bromwich Albion. Màu áo truyền thống của họ là áo đỏ rượu vang với tay áo xanh da trời. Hiện câu lạc bộ thuộc sở hữu của công ty V Sports, đứng đầu bởi tỷ phú người Ai Cập Nassef Sawiris, tỷ phú Mỹ Wes Edens và công ty đầu tư Atairos.
2. Lịch sử câu lạc bộ bóng đá Aston Villa
2.1 Thành lập và khẳng định sức mạnh (1874−1886)
Câu lạc bộ bóng đá Aston Villa được thành lập vào 21/11/1874 bởi các thành viên của Nhà nguyện Villa Cross Wesleyan, nay là một phần của Birmingham. Bốn nhà sáng lập gồm Jack Hughes, Frederick Matthews, Walter Price và William Scattergood.
Họ đều là thành viên của đội cricket của nhà nguyện và muốn duy trì thể lực trong mùa đông. Do thiếu đội bóng địa phương, trận đấu đầu tiên của Aston Villa là gặp đội bóng bầu dục Aston Brook St Mary’s. Theo thỏa thuận, hiệp một chơi theo luật bóng bầu dục, hiệp hai theo luật bóng đá. Villa giành chiến thắng 1–0.

Năm 1876, một thanh niên Scotland tên George Ramsay tình cờ tham gia buổi tập của Villa ở Aston Park. Các cầu thủ Villa ngạc nhiên trước kỹ thuật điêu luyện của ông và mời ông làm đội trưởng. Ramsay nhanh chóng gây ấn tượng với lối chơi kiểm soát bóng chặt chẽ. Ông chịu ảnh hưởng từ Queen’s Park của Scotland – đội tiên phong trong lối chơi phối hợp dựa trên những đường chuyền ngắn chính xác.
Aston Villa dần khẳng định vị thế là một trong những đội mạnh nhất khu vực Midlands. Họ giành danh hiệu đầu tiên, Cúp Birmingham Senior, vào năm 1880. Villa vô địch giải đấu này 9 lần trong 12 năm tiếp theo.
2.2 Thời kỳ vàng son (1886–1914)
Aston Villa trở thành một trong những đội bóng chuyên nghiệp đầu tiên sau năm 1885. Để quản lý hiệu quả, Villa đăng tin tuyển dụng HLV trên tờ Birmingham Daily Gazette vào tháng 6/1886. Người được chọn là George Ramsay, người có mối quan hệ gắn bó với đội bóng. Ông vượt qua 150 ứng viên để trở thành HLV chuyên nghiệp đầu tiên trên thế giới vào ngày 26/6/1886.
Ngay mùa tiếp theo, Aston Villa giành FA Cup năm 1887. Họ trở thành đội đầu tiên của Midlands đạt danh hiệu này. Tiền đạo Archie Hunter gây tiếng vang khi trở thành cầu thủ đầu tiên ghi bàn ở mọi vòng đấu FA Cup.
Villa là 1 trong 12 đội tham gia mùa giải đầu tiên của Football League vào năm 1888, do giám đốc của họ, William McGregor, sáng lập. Football League ra đời nhằm đảm bảo lịch thi đấu ổn định cho các đội bóng chuyên nghiệp, giúp họ có nguồn thu nhập bền vững.

Dù sáng lập giải đấu, Aston Villa chưa giành danh hiệu nào cho đến năm 1893. BLĐ tổ chức một cuộc họp vào 2/1893, thay thế toàn bộ 14 thành viên của ban điều hành cũ. Dưới sự dẫn dắt của George Ramsay, đội bóng phát triển lối chơi chuyền ngắn nhanh. Họ giành chức VĐQG đầu tiên năm 1893–94, tiếp đó là FA Cup năm 1894–95 và hai chức vô địch liên tiếp vào 1895–96, 1896–97.
Villa trở thành đội bóng thành công nhất thời Victoria với 5 chức VĐQG và 3 FA Cup trước năm 1901. Năm 1897, khi giành cú đúp quốc nội, Villa chuyển đến sân nhà mới – Aston Lower Grounds, sau này được người hâm mộ gọi là Villa Park. Họ tiếp tục giành FA Cup năm 1904–05, vô địch Anh năm 1909–10 và thêm FA Cup năm 1913. Những ngôi sao thời kỳ này bao gồm Howard Spencer, Joe Bache và Harry Hampton.
2.3 Giai đoạn đi xuống và lần đầu rớt hạng (1920–1939)
Tháng 1/1920, Billy Walker ghi hai bàn ngay trong trận ra mắt câu lạc bộ bóng đá Aston Villa. Mùa giải đó, Villa giành FA Cup lần thứ sáu. Walker sau này trở thành ngôi sao của đội bóng trong thập niên 1920, ghi 244 bàn sau 531 trận và làm đội trưởng cả Villa lẫn tuyển Anh.
George Ramsay giải nghệ năm 1926, và người kế nhiệm ông, Billy Smith, không thể duy trì thành công của CLB. Nhiều đội bóng khác, đặc biệt là Arsenal, đã bắt kịp Villa. Đội bóng về nhì sau Arsenal ở giải VĐQG mùa 1930–31 và 1932–33. Dù không vô địch, Villa vẫn trình diễn lối chơi tấn công hấp dẫn, ghi kỷ lục 128 bàn mùa 1930–31 – con số đến nay vẫn chưa bị phá vỡ. Tiền đạo Tom ‘Pongo’ Waring đóng góp 49 bàn, còn Eric Houghton ghi thêm 30 bàn.

Năm 1934, Villa bổ nhiệm Jimmy McMullan làm HLV, nhưng quyết định này thất bại thảm hại. Đội bị xuống hạng lần đầu tiên trong lịch sử vào mùa 1935–36. Điều này kết thúc 48 năm chơi ở hạng đấu cao nhất. Họ thủng lưới 110 bàn trong 42 trận, trong đó có trận thua 1–7 trước Arsenal. Dù chi đến 35.500 bảng để mua cầu thủ nhằm trụ hạng, Villa vẫn không tránh khỏi xuống hạng.
Sau đó, cựu chủ tịch Fred Rinder được mời trở lại. Ông chỉ trích việc CLB bỏ bê đào tạo cầu thủ trẻ và phụ thuộc vào việc mua ngôi sao. Rinder đưa HLV Jimmy Hogan về dẫn dắt đội bóng. Trong hai mùa, Hogan giúp Villa vô địch giải hạng Hai và trở lại hạng đấu cao nhất với lối chơi chuyền bóng đẹp mắt. Ông ví bóng đá như điệu valse Vienna: “Chuyền – di chuyển – chuyền”. Tuy nhiên, dự án phục hưng Aston Villa của Hogan bị gián đoạn bởi Thế chiến thứ hai.
2.4 Hậu Thế chiến II (1945–1961)
Giống như các CLB Anh khác, Aston Villa mất 7 mùa giải vì Thế chiến thứ hai. Sau chiến tranh, Villa Park thu hút lượng khán giả kỷ lục. Sân vận động đón 76.588 người dự khán trận tứ kết FA Cup năm 1946 gặp Derby County.
Dưới sự dẫn dắt của cựu cầu thủ Alex Massie, Villa tái thiết đội hình nhưng chỉ đạt thành tích trung bình trong thập niên 1940–50. CLB bị chỉ trích vì thiếu đầu tư cho đào tạo trẻ và tuyển dụng. Năm 1954, Danny Blanchflower rời CLB, chỉ trích Villa “đã trở nên trì trệ”.
Sau 37 năm, Villa giành FA Cup lần thứ bảy vào mùa 1956–57 khi đánh bại Manchester United 2–1 nhờ cú đúp của Peter McParland. Dù vậy, đội bóng vẫn thiếu ổn định và bị xuống hạng năm 1959. HLV Joe Mercer giúp Villa trở lại giải đấu cao nhất vào năm 1960 và giành League Cup mùa 1960–61.
2.5 Hồi sinh (1961–1974)
Gerry Hitchens rời Aston Villa đến Inter Milan năm 1961, nhưng người thay thế, Derek Dougan, không thành công, khiến đội bóng sa sút. HLV Joe Mercer buộc phải nghỉ hưu năm 1964 sau cơn đột quỵ. Ban lãnh đạo già nua và tài chính suy yếu khiến đội bóng rơi vào khủng hoảng. Villa bán tiền đạo Tony Hateley cho Chelsea năm 1966, và xuống hạng lần thứ ba vào năm 1967. CLB thậm chí còn bán sân tập để trang trải tài chính, buộc đội phải tập trên sân đi mượn.
Mùa tiếp theo, người hâm mộ yêu cầu BLĐ từ chức khi Villa chỉ xếp thứ 16 ở giải hạng Hai. Sau áp lực lớn từ CĐV, hội đồng quản trị từ chức và nhà tài chính Pat Matthews tiếp quản CLB, bổ nhiệm Doug Ellis làm chủ tịch năm 1968. Ellis nhanh chóng giải quyết các khoản nợ và bổ nhiệm HLV Tommy Docherty, nhưng ông bị sa thải sau 13 tháng. Vic Crowe thay thế nhưng không thể ngăn Villa xuống hạng Ba lần đầu tiên vào năm 1970.
Mùa 1971–72, Villa gây bất ngờ khi lọt vào chung kết League Cup, thua Tottenham Hotspur, nhưng giành quyền thăng hạng Nhì với 70 điểm và trung bình 30.000 khán giả mỗi trận. CLB cũng mua khu tập Bodymoor Heath để phát triển cầu thủ trẻ.
2.6 Trở lại nhóm dẫn đầu (1974–1992)
Sau khi xếp thứ 14 ở giải Hạng Hai, Ron Saunders thay thế Vic Crowe năm 1974. Ông áp dụng kỷ luật nghiêm khắc, giúp câu lạc bộ bóng đá Aston Villa vô địch League Cup ngay mùa đầu. Đội bóng thăng hạng Nhất năm 1975. Một trong những cầu thủ trung thành nhất thời kỳ này là Charlie Aitkin, người giữ kỷ lục 659 lần ra sân cho Villa.
Sau khi trở lại hạng đấu cao nhất, Villa tiếp tục phát triển, giành League Cup 1976–77 và xếp thứ 4 ở giải VĐQG. Bộ đôi tiền đạo Brian Little và Andy Gray giúp đội thành công. Gray là cầu thủ đầu tiên giành cả “Cầu thủ trẻ hay nhất” và “Cầu thủ xuất sắc nhất năm” trong cùng 1 mùa giải.

Tuy nhiên, nội bộ Villa căng thẳng khi HLV Saunders mâu thuẫn với chủ tịch Doug Ellis. Ellis bị loại khỏi vị trí chủ tịch năm 1975. Ông rời CLB năm 1979 sau tranh chấp với cổ đông lớn Ron Bendall. Điều này giúp Saunders toàn quyền điều hành đội bóng, dẫn dắt Villa vô địch quốc gia mùa 1980–81 lần đầu sau 71 năm.
Bất ngờ, Saunders từ chức giữa mùa 1981–82 vì bất đồng với ban lãnh đạo. Trợ lý Tony Barton lên thay và giúp Villa đánh bại Bayern Munich 1–0 ở chung kết Cúp C1 châu Âu, với bàn thắng của Peter Withe. Thủ môn dự bị Nigel Spink vào sân thay thủ môn chính bị chấn thương và giữ sạch lưới, giúp Villa trở thành CLB Anh thứ tư vô địch Cúp C1.
Mùa sau, Villa thua Juventus ở tứ kết nhưng giành Siêu cúp châu Âu sau khi đánh bại Barcelona. Tuy nhiên, đây là đỉnh cao cuối cùng của Villa trong thập niên 1980. Doug Ellis trở lại làm chủ tịch năm 1982, khi CLB chìm trong nợ nần và bê bối tài chính về việc xây khán đài mới. Ông yêu cầu cắt giảm chi phí, giảm lương cầu thủ, bán nhiều trụ cột, khiến Villa xuống hạng năm 1987.
Villa nhanh chóng thăng hạng ngay mùa sau và cán đích thứ hai tại giải VĐQG năm 1990 dưới thời Graham Taylor. Thành công này giúp Taylor được bổ nhiệm làm HLV đội tuyển Anh năm 1990.
2.7 24 năm ở Ngoại hạng Anh (1992–2016)
Câu lạc bộ bóng đá Aston Villa là một trong ba đội bóng sáng lập cả Giải bóng đá Anh (1888) và Premier League (1992). Dưới thời HLV Ron Atkinson, họ về nhì mùa giải đầu tiên và vô địch League Cup 1994, đánh bại Manchester United 3–1. Tuy nhiên, phong độ sa sút khiến Atkinson bị thay thế bởi Brian Little năm 1994. Little xây dựng một đội hình trẻ với Gareth Southgate, Steve Staunton, Ian Taylor và Dwight Yorke, giúp Villa giành League Cup 1996 và cán đích ở vị trí thứ tư mùa đó.
Sau 23 năm làm chủ tịch, Doug Ellis bán cổ phần của mình cho doanh nhân Mỹ Randy Lerner vào năm 2006. Dưới thời Lerner, Villa có nhiều thay đổi tích cực, bao gồm việc đầu tư vào sân tập và đội hình. HLV Martin O’Neill giúp đội bóng ba lần liên tiếp đứng thứ sáu ở Premier League. Tuy nhiên, ông từ chức năm 2010 vì bất mãn với chính sách chuyển nhượng. Các HLV tiếp theo, như Gérard Houllier, Alex McLeish và Paul Lambert, đều không thể cải thiện thành tích đội bóng.
Vào năm 2012, Villa báo lỗ 53,9 triệu bảng và Lerner rao bán CLB. Với ngân sách hạn chế, Villa ngày càng yếu đi. Tim Sherwood giúp đội tránh xuống hạng năm 2015 và vào chung kết FA Cup nhưng không thể giữ phong độ. Sau khi mất hai trụ cột Christian Benteke và Fabian Delph, Villa rơi vào khủng hoảng. HLV Rémi Garde bị sa thải sau chuỗi 19 trận không thắng, và Villa xuống hạng năm 2016, chấm dứt 29 năm ở giải đấu cao nhất.
2.8 Từ Championship tới Champions League (2016–nay)
Năm 2016, doanh nhân Trung Quốc Tony Xia mua Aston Villa với giá 76 triệu bảng. Ông bổ nhiệm Roberto Di Matteo làm HLV nhưng sa thải sau 12 trận. Steve Bruce tiếp quản và giúp đội xếp thứ tư mùa 2017–18 nhưng thất bại ở trận play-off thăng hạng trước Fulham.
Năm 2018, Bruce bị sa thải do chuỗi trận bết bát. Dean Smith, một CĐV lâu năm của Villa, được bổ nhiệm và giúp đội thắng 10 trận liên tiếp, kết thúc mùa giải ở vị trí thứ năm. Villa thắng Derby County 2–1 ở chung kết play-off 2019, trở lại Premier League sau ba năm vắng bóng. Sau đó, Xia bán toàn bộ cổ phần cho NSWE Group của tỷ phú Nassef Sawiris và Wes Edens.

Villa thay máu đội hình với 12 tân binh nhưng chỉ trụ hạng nhờ xếp thứ 17. Mùa tiếp theo, Smith giúp Villa đứng thứ 11 nhưng mất đội trưởng Jack Grealish vào tay Man City với giá kỷ lục 100 triệu bảng. Smith bị sa thải sau khởi đầu tệ hại mùa 2021–22 và được thay thế bởi Steven Gerrard. Tuy nhiên, Gerrard cũng bị sa thải năm 2022 sau chuỗi phong độ yếu kém.
Villa bổ nhiệm Unai Emery, người giúp đội xếp thứ 7 và giành vé dự Europa Conference League ngay mùa đầu tiên. Mùa 2023–24, Emery đưa Villa vào bán kết Conference League và cán đích thứ tư ở Premier League, lần đầu trở lại Champions League kể từ 1982–83. Ngày 29/1/2024, Villa thắng Celtic 4–2, trở thành đội duy nhất từ Pot 4 lọt vào vòng 16 đội Champions League.
3. Huy hiệu và màu áo câu lạc bộ bóng đá Aston Villa
Aston Villa nổi tiếng với màu áo đỏ claret và tay áo xanh da trời, quần trắng và tất xanh. Ban đầu, họ mặc áo sọc đỏ-xanh, quần trắng và tất xanh hoàng gia. Từ năm 1880, đội chuyển sang áo đen với biểu tượng sư tử Scotland Rampant. Năm 1886, CLB quyết định chọn màu áo chocolate và xanh da trời, sau đó chocolate được thay bằng đỏ claret.
Villa là CLB tiên phong với màu claret và xanh da trời. Sau đó, nhiều đội như West Ham, Burnley, Scunthorpe United và Trabzonspor cũng sử dụng màu này. Crystal Palace cũng mặc màu này cho đến những năm 1970.

Về logo, năm 2007, Villa ra mắt huy hiệu mới với ngôi sao tượng trưng cho chức vô địch Cúp C1 năm 1982. Chữ “Prepared” vẫn được giữ nguyên, và tên “Aston Villa” rút gọn thành “AVFC”. Chủ tịch Randy Lerner đã mời CĐV tham gia thiết kế.
Năm 2016, CLB thay đổi logo, loại bỏ chữ “Prepared” để làm nổi bật sư tử và chữ cái AVFC. Đến năm 2022, sau một cuộc bình chọn của người hâm mộ, Villa công bố logo mới dành riêng cho trang phục thi đấu và huấn luyện, còn logo cũ vẫn được dùng trong các kênh khác. Vào tháng 5/2024, CLB quyết định trở lại sử dụng logo hình khiên truyền thống.
4. Sân vận động của Aston Villa
Câu lạc bộ bóng đá Aston Villa thi đấu tại Villa Park từ năm 1897, sau khi rời Aston Park và Wellington Road. Đây là sân bóng lớn nhất Midlands và lớn thứ tám ở Anh, từng tổ chức 16 trận đấu quốc tế. CLB dự định nâng sức chứa lên hơn 50.000. Khu tập luyện hiện tại là Bodymoor Heath.

5. Kình địch của Aston Villa
Aston Villa có kình địch lớn nhất với Birmingham City, gọi là “Second City Derby”, và từng xem West Bromwich Albion là đối thủ truyền thống. Villa cũng có mối quan hệ cạnh tranh với Wolverhampton Wanderers và Coventry City. Năm 2010–11, lần đầu tiên bốn CLB lớn nhất West Midlands cùng góp mặt tại Premier League, nhưng Birmingham nhanh chóng xuống hạng. Villa xuống hạng năm 2016–17, nhưng trở lại Premier League năm 2019.
6. Aston Villa đã giành được những danh hiệu gì?
Câu lạc bộ bóng đá Aston Villa đã giành được nhiều danh hiệu trong nước và châu Âu. Danh hiệu quốc nội gần nhất của họ là Cúp Liên đoàn Anh năm 1996, và danh hiệu châu Âu gần đây nhất là Cúp Intertoto năm 2001.
Giải đấu
- First Division/Premier League (hạng 1)
- Vô địch (7): 1893–94, 1895–96, 1896–97, 1898–99, 1899–1900, 1909–10, 1980–81
- Á quân (10): 1888–89, 1902–03, 1907–08, 1910–11, 1912–13, 1913–14, 1930–31, 1932–33, 1989–90, 1992–93
- Second Division/Championship (hạng 2)
- Vô địch: 1937–38, 1959–60
- Á quân: 1974–75, 1987–88
- Thắng play-off: 2019
- Third Division (hạng 3)
- Vô địch: 1971–72
Cúp quốc nội
- FA Cup
- Vô địch (7): 1886–87, 1894–95, 1896–97, 1904–05, 1912–13, 1919–20, 1956–57
- Á quân (4): 1891–92, 1923–24, 1999–2000, 2014–15
- Cúp Liên đoàn Anh / EFL Cup
- Vô địch (5): 1960–61, 1974–75, 1976–77, 1993–94, 1995–96
- Á quân (4): 1962–63, 1970–71, 2009–10, 2019–20
- FA Charity Shield
- Vô địch: 1981
- Sheriff of London Charity Shield
- Vô địch: 1899, 1901
Châu Âu
- Cúp C1 châu Âu
- Vô địch: 1981–82
- Siêu cúp châu Âu
- Vô địch: 1982
- Cúp Intertoto
- Vô địch: 2001
- Vòng 3 (1 trong 11 đội chiến thắng) & Á quân chung cuộc (1 trong 3): 2008
7. Danh sách BHL và cầu thủ Aston Villa
7.1 Ban huấn luyện và nhân viên câu lạc bộ bóng đá Aston Villa
Họ và tên | Chức vụ |
---|---|
Unai Emery | HLV trưởng |
Pako Ayestarán | Trợ lý HLV |
Pablo Villanueva | Trợ lý HLV |
Javi García | HLV thủ môn |
Patrick Moore | HLV thể chất |
Moisés Del Hoyo | HLV thể chất |
Austin MacPhee | HLV cá nhân |
Rodri | HLV cá nhân |
Joseph Ure | Chuyên viên phân tích trận đấu |
Joe Bucknall | Chuyên viên phân tích trận đấu |
Víctor Mañas | Chuyên viên phân tích trận đấu |
Shauna Cunningham | Chuyên viên phân tích bóng đá |
José Antonio Romero | Chuyên viên phân tích trận đấu |
7.2 Cầu thủ câu lạc bộ bóng đá Aston Villa
Số áo | Vị trí | Cầu thủ | Năm sinh |
---|---|---|---|
23 | Thủ môn | Emiliano Martinez | 1992 |
25 | Thủ môn | Robin Olsen | 1990 |
14 | Hậu vệ | Pau Torres | 1997 |
3 | Hậu vệ | Alex Disasi | 1998 |
4 | Hậu vệ | Erzi Konsa | 1997 |
30 | Hậu vệ | Kourtney Hause | 1995 |
5 | Hậu vệ | Tyrone Mings | 1993 |
12 | Hậu vệ | Lucas Digne | 1993 |
22 | Hậu vệ | Ian Maatsen | 2002 |
16 | Hậu vệ | Andres Garcia | 2003 |
2 | Hậu vệ | Matty Cash | 1997 |
24 | Tiền vệ | Amadou Onana | 2001 |
44 | Tiền vệ | Boubakar Kamara | 1999 |
26 | Tiền vệ | Lamare Bogarde | 2004 |
8 | Tiền vệ | Youri Tielemans | 1997 |
7 | Tiền vệ | John McGinn | 1994 |
6 | Tiền vệ | Ross Barkley | 1993 |
41 | Tiền vệ | Jacob Ramsey | 2001 |
27 | Tiền vệ | Morgan Rogers | 2002 |
9 | Tiền đạo | Marcus Rashford | 1997 |
31 | Tiền đạo | Leon Bailey | 1997 |
17 | Tiền đạo | Donyell Malen | 1999 |
21 | Tiền đạo | Marco Asensio | 1996 |
11 | Tiền đạo | Ollie Watkins | 1995 |
RASHFORD CHÍNH THỨC RỜI MU ĐẾN VILLA | CHẤM DỨT BI KỊCH, VÌ ĐÂU NÊN NỖI?
Highlights Aston Villa vs AS Monaco
Xem thêm: