Câu lạc bộ bóng đá Everton là một trong những biểu tượng quan trọng của thành phố Liverpool. Everton là chứng nhân lịch sử của bóng đá Anh, từ những ngày sơ khai đến kỷ nguyên hiện đại. Trải qua bao thăng trầm, The Toffees vẫn hiên ngang, mang trong mình niềm tự hào và khát vọng vươn lên.
1. Tổng quan câu lạc bộ bóng đá Everton
Câu lạc bộ bóng đá Everton là thành viên sáng lập của Football League. The Toffees ra đời vào vào năm 1878. Everton đã trải qua một hành trình đầy gian nan, từ những ngày đầu còn vô danh đến những thời kỳ hoàng kim và cả những giai đoạn khủng hoảng. Họ vẫn luôn giữ vững vị thế của mình, mang đến những trận cầu mãn nhãn và để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng người hâm mộ.
The Toffees nổi tiếng với tinh thần chiến đấu kiên cường, cùng lối chơi fair-play. Sân nhà của đội bóng là Goodison Park, một sân vận động huyền thoại với sức chứa hơn 39.000 chỗ ngồi. Hiện tại, Everton đang chơi tại giải đấu số 1 nước Anh – Premier League.

2. Lịch sử câu lạc bộ bóng đá Everton
2.1 Thành lập
Câu chuyện về Everton bắt đầu vào năm 1878. Khi đó, nhà thờ St Domingo Methodist New Connexion quyết định thành lập một đội bóng mang tên St Domingo’s FC. Một năm sau đó, đội bóng quyết định đổi tên thành Everton Football Club.
2.2 Danh hiệu vô địch quốc gia đầu tiên
Everton đã gặt hái được thành quả đầu tiên khi giành chức vô địch quốc gia vào mùa giải 1890-91. Đây là một cột mốc quan trọng trong lịch sử đội bóng, khẳng định vị thế của The Toffees trong làng bóng đá Anh.

2.3 Giành FA Cup
Năm 1906 đánh dấu một cột mốc quan trọng khác trong lịch sử Everton, khi đội bóng lần đầu tiên nâng cao chiếc cúp FA danh giá. Trong trận chung kết, The Toffees đã thể hiện bản lĩnh và đẳng cấp vượt trội, đánh bại Newcastle United để giành chiến thắng.
2.4 Vô địch quốc gia lần thứ hai
Phải đến mùa giải 1914-15, Everton mới có lần thứ hai đăng quang ngôi vô địch quốc gia. Tuy nhiên, niềm vui chiến thắng không kéo dài được lâu, khi chiến tranh thế giới thứ nhất nổ ra. Điều này làm gián đoạn sự phát triển của The Toffees.
2.5 Kỷ lục 60 bàn
Dixie Dean là huyền thoại vĩ đại bậc nhất của Everton. Ông đã ghi một kỷ lục vô tiền khoáng hậu 60 bàn thắng trong một mùa giải (1927-28). Kỷ lục này vẫn tồn tại cho đến ngày nay, là minh chứng cho sự vĩ đại của Dean.

2.6 Giai đoạn 1940–1950
Chiến tranh thế giới thứ 2 đã gây ra những ảnh hưởng to lớn đến bóng đá Anh. The Toffees cũng phải đối mặt với những thách thức lớn, khi nhiều cầu thủ phải nhập ngũ. Giai đoạn này là một phần quan trọng trong lịch sử Everton, thể hiện sự kiên cường và tinh thần vượt khó của đội bóng.
2.7 Kỷ nguyên Harry Catterick (1961–1973)
Harry Catterick là một trong những huấn luyện viên thành công nhất trong lịch sử câu lạc bộ bóng đá Everton. Dưới sự dẫn dắt của ông, The Toffees đã giành hai chức vô địch quốc gia (1962-63, 1969-70) và một FA Cup (1966).

2.8 Kỷ nguyên Billy Bingham và Gordon Lee (1973–1981)
Sau sự ra đi của Harry Catterick, Everton bước vào một giai đoạn khó khăn với những thay đổi trên băng ghế huấn luyện. Billy Bingham và Gordon Lee đều là những huấn luyện viên tài năng. Tuy nhiên, họ không thể tái lập được thành công như người tiền nhiệm.
2.9 Kỷ nguyên Howard Kendall (1981–1987)
Howard Kendall đã đánh dấu một kỷ nguyên mới cho Everton. Với lối chơi tấn công đẹp mắt và hiệu quả, The Toffees đã giành hai chức vô địch quốc gia (1984-85, 1986-87), một FA Cup (1984) và một European Cup Winners’ Cup (1985). Họ trở thành một thế lực đáng gờm của bóng đá châu Âu.

2.10 Kỷ nguyên Colin Harvey (1987–1990)
Colin Harvey từng là trợ lý đắc lực của Howard Kendall tại The Toffees. Ông được kỳ vọng sẽ tiếp nối thành công sau khi Kendall ra đi. Tuy nhiên, Harvey không thể duy trì được sự ổn định và đẳng cấp như người tiền nhiệm.
2.11 Sự trở lại của Howard Kendall (1990–1993)
Howard Kendall quyết định trở lại Goodison Park với hy vọng tái lập những thành công trong quá khứ. Tuy nhiên, The Toffees khi đó không còn là một thế lực thống trị như trước. Kendall không thể giúp Everton giành được danh hiệu nào và quyết định ra đi sau một thời gian ngắn.
2.12 Kỷ nguyên Mike Walker (1994)
Mike Walker chỉ có một thời gian ngắn ngủi dẫn dắt Everton. Do đó, ông không thể tạo ra những thay đổi tích cực cho đội bóng. Đội chủ sân Goodison Park tiếp tục gặp khó khăn và không thể cải thiện được tình hình, buộc Mike Walker phải rời ghế nóng.
2.13 Kỷ nguyên Joe Royle (1994–1997)
Joe Royle đã mang đến một luồng gió mới cho Everton. Chiến lược gia này giúp đội bóng giành FA Cup năm 1995. Royle chứng minh rằng The Toffees với sự đoàn kết và tinh thần chiến đấu, mọi khó khăn đều có thể vượt qua.

2.14 Kỷ nguyên thứ ba của Howard Kendall (1997–1998)
Howard Kendall có lần thứ ba dẫn dắt câu lạc bộ bóng đá Everton vào năm 1997. Tuy nhiên, lần trở lại này không mang lại những kết quả như mong đợi. Kendall quyết định rời The Toffees chỉ sau 1 mùa giải.
2.15 Kỷ nguyên Walter Smith (1998–2002)
Walter Smith đến Everton với mục tiêu ổn định đội bóng và xây dựng một nền tảng vững chắc cho tương lai. Walter Smith đã giúp The Toffees cải thiện được thành tích và tạo ra một đội hình có tiềm năng phát triển.
2.16 Kỷ nguyên David Moyes (2002–2013)
David Moyes là một trong những huấn luyện viên thành công nhất trong lịch sử Everton. Ông đã dẫn dắt đội bóng trong 11 năm, giúp The Toffees trở thành một thế lực đáng gờm tại Ngoại hạng Anh. Đỉnh cao nhất chính là tấm vé tham dự Champions League mùa giải 2004-05.

Dưới thời Moyes, câu lạc bộ bóng đá Everton nổi tiếng với lối chơi phòng ngự chắc chắn, kỷ luật và tinh thần chiến đấu cao. Ông đã xây dựng một tập thể đoàn kết, với những cầu thủ tài năng như Tim Cahill, Leighton Baines, và Phil Jagielka. Mặc dù không giành được danh hiệu nào, nhưng Moyes đã để lại dấu ấn lớn trong lịch sử Everton.
2.17 Kỷ nguyên Roberto Martínez (2013–2016)
Roberto Martínez mang đến một lối chơi tấn công đẹp mắt và quyến rũ cho Everton. Mùa giải đầu tiên của ông (2013-14) đã chứng kiến The Toffees đạt số điểm kỷ lục tại Ngoại hạng Anh. Tuy nhiên, những mùa giải sau đó, đoàn quân áo xanh không còn duy trì được phong độ. Martinez bị ban lãnh đạo sa thải vào năm 2016.
2.18 Ronald Koeman, Sam Allardyce (2016–2018)
Ronald Koeman được kỳ vọng sẽ đưa Everton lên một tầm cao mới. Thế nhưng, ông đã không đáp ứng được kỳ vọng và nhanh chóng bị sa thải. Sam Allardyce được bổ nhiệm để chữa cháy và giúp The Toffees trụ hạng Premier League thành công.

2.19 Marco Silva, Carlo Ancelotti (2018–2021)
Marco Silva mang đến một lối chơi tấn công hấp dẫn cho Everton. Dù vậy, chiến lược gia này cũng bị sa thải do kết quả không ổn định. Carlo Ancelotti đến Everton với những tín hiệu tích cực. Ông giúp The Toffees cạnh tranh vé dự cúp châu Âu và xây dựng một đội hình chất lượng.
2.20 Rafael Benitez, Frank Lampard, Sean Dyche, David Moyes trở lại (2021–nay)
Cựu huấn luyện viên của Liverpool – Rafael Benitez gây tranh cãi khi được bổ nhiệm dẫn dắt Everton. Ông bị sa thải sau một thời gian ngắn do kết quả không tốt. Frank Lampard là người thay thế, nhưng cũng không thể giúp đội thoát khỏi cuộc khủng hoảng.
Sean Dyche đến và giúp Everton trụ hạng thành công một cách ngoạn mục ở mùa giải 2022-23. Tuy nhiên, chiến lược gia này đã không thể đưa đội bóng bứt phá khỏi nhóm nửa dưới tại Premier League. Hiện tại, ban lãnh đạo The Toffees đã mời David Moyes trở lại Goodison Park. Chiến lược gia người Scotland ngay lập tức thổi luồng gió mới và hồi sinh câu lạc bộ bóng đá Everton.

>>>Đọc thêm bài viết chuyên sâu khác tại đây
3. Huy hiệu và màu áo câu lạc bộ bóng đá Everton
Huy hiệu của Everton với hình ảnh trung tâm là Tháp Rupert. Công trình kiến trúc này từng là nhà tù tạm giam. Tuy nhiên, nó trở thành biểu tượng của sự kiên cường và khả năng vượt qua khó khăn. Bên dưới Tháp Rupert là dòng chữ “Nil Satis Nisi Optimum”. Đây là câu châm ngôn Latin có nghĩa là “Chỉ có thứ tốt nhất mới đủ tốt”.
Màu áo truyền thống của Everton là xanh lam. Màu sắc tượng trưng cho sự trung thành, niềm tin và hy vọng. Quần trắng và tất xanh lam hoàn thiện bộ trang phục, tạo nên một hình ảnh thanh lịch và trang trọng.

4. Sân vận động của Everton: Goodison Park
Goodison Park là sân nhà của Everton từ năm 1892. Với sức chứa hơn 39.000 chỗ ngồi, Goodison Park đã chứng kiến nhiều khoảnh khắc vinh quang của đội bóng. Sân vận động này từng tổ chức các trận đấu trong World Cup 1966.
Tuy nhiên, Everton đang lên kế hoạch xây dựng một sân vận động mới tại Bramley-Moore Dock. Đại bản doanh mới của The Toffees sẽ có tên là Everton Stadium. Sân có sức chứa gần 53.000 chỗ ngồi và được xây dựng với chi phí 760 triệu bảng.

5. Kình địch của Everton: Liverpool
Kình địch lớn nhất của Everton không ai khác chính là Liverpool, đội bóng láng giềng cùng thành phố. Những trận derby Merseyside là một cuộc chiến không khoan nhượng, chia cắt thành phố Liverpool thành hai nửa.
Những trận derby Merseyside luôn diễn ra căng thẳng và hấp dẫn, với những pha bóng quyết liệt. Derby Merseyside là một phần của văn hóa Liverpool. Bất cứ người hâm mộ bóng đá nào cũng muốn được chứng kiến trận đại chiến này.

6. Everton đã giành được những danh hiệu gì?
Everton không đoạt nhiều cúp như Manchester United hay Liverpool. Tuy nhiên, những danh hiệu mà The Toffees đã giành được đều có ý nghĩa đặc biệt. Người hâm mộ thành phố Cảng vẫn chờ ngày Everton vô địch Premier League.
- Vô địch quốc gia (9 lần): 1890–91, 1914–15, 1927–28, 1931–32, 1938–39, 1962–63, 1969–70, 1984–85, 1986–87.
- Siêu cúp bóng đá Anh (9 lần): 1928, 1932, 1963, 1970, 1984, 1985, 1986, 1987, 1995 (đồng đoạt cúp).
- FA Cup (5 lần): 1906, 1933, 1966, 1984, 1995.
- European Cup Winners’ Cup (1 lần): 1985.

7. Danh sách Ban huấn luyện và cầu thủ câu lạc bộ bóng đá Everton
7.1 Danh sách ban huấn luyện Everton
7.2 Danh sách cầu thủ Everton
Số áo | Vị trí | Cầu thủ | Năm sinh |
---|---|---|---|
1 | Thủ môn | Jordan Pickford | 1994 |
12 | Thủ môn | João Virgínia | 1999 |
31 | Thủ môn | Asmir Begovic | 1987 |
32 | Hậu vệ | Jarrad Branthwaite | 2002 |
15 | Hậu vệ | Jake O’Brien | 2001 |
6 | Hậu vệ | James Tarkowski | 1992 |
5 | Hậu vệ | Michael Keane | 1993 |
19 | Hậu vệ | Vitaliy Mykolenko | 1999 |
18 | Hậu vệ | Ashley Young | 1985 |
2 | Hậu vệ | Nathan Patterson | 2001 |
23 | Hậu vệ | Seamus Coleman | 1988 |
8 | Hậu vệ | Orel Mangala | 1998 |
37 | Hậu vệ | James Garner | 2001 |
24 | Tiền vệ | Carlos Alcaraz | 2002 |
42 | Tiền vệ | Tim Iroegbunam | 2003 |
16 | Tiền vệ | Abdoulaye Doucouré | 1993 |
27 | Tiền vệ | Idrissa Gueye | 1989 |
7 | Tiền vệ | Dwight McNeil | 1999 |
10 | Tiền vệ | Iliman Ndiaye | 2000 |
29 | Tiền vệ | Jesper Lindstrøm | 2000 |
11 | Tiền vệ | Jack Harrison | 1996 |
9 | Tiền đạo | Dominic Calvert-Lewin | 1997 |
14 | Tiền đạo | Beto | 1998 |
22 | Tiền đạo | Armando Broja | 2001 |
17 | Tiền đạo | Chermiti | 2004 |
Câu lạc bộ bóng đá Everton luôn giữ vững vị thế của mình, mang đến những khoảnh khắc vinh quang và cả những giọt nước mắt tiếc nuối. Trên đây là toàn bộ bài viết của chúng tôi về nửa xanh thành phố Liverpool. Để tìm hiểu thêm những thông tin khác, hãy theo dõi trang web 12bsportsvn.com nhé.
EVERTON – MAN UNITED | NGOẠI HẠNG ANH 24/25
Xem thêm: