Là một trong những đội bóng giàu thành tích nhất nước Anh, Liverpool không còn xa lạ với những tín đồ của giải Ngoại hạng Anh. Hãy cùng 12B Sports tìm hiểu thêm về đội bóng với biệt danh ‘Lữ đoàn đỏ’.
1. Tổng quan câu lạc bộ bóng đá Liverpool
Câu lạc bộ bóng đá Liverpool là một câu lạc bộ (CLB) bóng đá chuyên nghiệp có trụ sở tại thành phố Liverpool, Anh. Được thành lập vào năm 1892, CLB gia nhập Liên đoàn Bóng đá Anh vào năm sau đó (1893) và đã thi đấu trên sân nhà Anfield kể từ những ngày đầu tiên.
Được biết tới với biệt danh ‘Lữ đoàn đỏ’, Liverpool bắt đầu trở thành một thế lực lớn tại nước Anh vào những năm 1960 dưới thời Bill Shankly, sau đó là Bob Paisley, Joe Fagan và Kenny Dalglish. Những chiến tích lớn của Liverpool ở thế kỷ 21 chủ yếu đến trong nhiệm kỳ của HLV Jürgen Klopp – người đã đưa CLB tới chức vô địch Champions League và vô địch Premier League đầu tiên.
Liverpool là một trong những CLB giàu thành tích nhất nước Anh. Bộ sưu tập danh hiệu đồ sộ của đội bóng vùng Merseyside bao gồm 19 chức vô địch quốc gia, 8 FA Cup, kỷ lục 10 cúp Liên đoàn Anh và 16 Siêu cúp Anh. Trên các đấu trường quốc tế, CLB đã giành được 6 chức vô địch châu Âu, 3 UEFA Cup và 4 Siêu cúp châu Âu—tất cả đều là kỷ lục của bóng đá Anh—cùng 1 FIFA Club World Cup.
Theo tạp chí Forbes, vào năm 2024, Liverpool có tổng giá trị là 5,37 tỷ đô la. Đây là CLB bóng đá có giá trị lớn thứ tư trên thế giới.
2. Lịch sử câu lạc bộ bóng đá Liverpool
2.1 Thời kỳ đầu tiên
Câu lạc bộ bóng đá Liverpool được thành lập vào năm 1982 bởi chủ tịch John Houlding, người đồng thời là chủ sở hữu sân vận động Anfield. Ban đầu CLB mang tên “Everton F.C. and Athletic Grounds Ltd” (ngắn gọn là Everton Athletic). CLB đổi tên thành Liverpool F.C. vào tháng 3 năm 1892 và được công nhận chính thức bởi Hiệp hội Bóng đá Anh ba tháng sau đó.

Bắt đầu thi đấu
Liverpool thi đấu trận đầu tiên vào ngày 1 tháng 9 năm 1892. Đó là trận giao hữu mà họ đã giành chiến thắng 7-1 trước Rotherham Town. CLB giành chức vô địch Lancashire League ngay trong mùa giải đầu tiên. Sau đó họ đã gia nhập Giải hạng Hai thuộc hệ thống Football League vào đầu mùa giải 1893/94.
Sau khi Liverpool được thăng hạng lên Giải hạng Nhất vào năm 1896, Tom Watson được bổ nhiệm làm huấn luyện viên (HLV). Ông đã dẫn dắt ‘Lữ đoàn đỏ’ đến chức vô địch quốc gia đầu tiên vào năm 1901, trước khi giành chức vô địch lần nữa vào năm 1906.
Liverpool lọt vào chung kết FA Cup lần đầu tiên vào năm 1914, trong trận đấu mà họ để thua 1-0 trước Burnley. CLB vô địch quốc gia 2 lần liên tiếp vào các năm 1922 và 1923. Nhưng phải đến mùa giải 1946/47 thì họ mới có chức vô địch lần thứ 5 dưới sự dẫn dắt của HLV George Kay.
Đội bóng vùng Merseyside đón nhận cú sốc với việc phải xuống chơi tại Giải hạng Hai ở mùa giải 1953/54. Sau khi bị loại tại FA Cup ở mùa giải 1958/59, đội chủ sân Anfield đã quyết định bổ nhiệm HLV Bill Shankly, qua đó mở ra một chương huy hoàng trong lịch sử CLB.
2.2 Kỷ nguyên Bill Shankly và Bob Paisley
Bill Shankly
Ngay sau khi ngồi vào chiếc ghế HLV trưởng Liverpool, tân HLV Bill Shankly cùng các cộng sự bao gồm Joe Fagan, Reuben Bennett và Bob Paisley đã bắt tay vào việc cải tổ đội bóng. Thành công liên tiếp tới với Liverpool trong những năm tiếp theo. CLB được thăng hạng trở lại Giải hạng Nhất vào năm 1962.
Chỉ 2 năm sau, họ đã lên ngôi vô địch quốc gia sau 17 năm chờ đợi. Năm 1965, Liverpool giành chức vô địch FA Cup lần đầu tiên. CLB tiếp tục vô địch Giải hạng Nhất vào năm 1966, nhưng lại thất bại trước Borussia Dortmund trong trận chung kết European Cup Winners’ Cup (tiền thân Cúp C2 châu Âu). Mùa giải 1972/73, Liverpool giành cú đúp vô địch Giải hạng Nhất và UEFA Cup, trước khi giành thêm một FA Cup vào năm tiếp theo.

Bob Paisley
Bill Shankly nghỉ hưu sau mùa giải 1973/74 và được thay thế bởi trợ lý Bob Paisley. Ngay ở mùa giải thứ hai dẫn dắt Liverpool, nhà cầm quân người Anh đã giúp CLB giành cú đúp vô địch Quốc gia và UEFA Cup. Mùa giải tiếp theo, ‘Lữ đoàn đỏ’ bảo vệ thành công chức vô địch quốc gia và giành chức vô địch châu Âu lần đầu tiên. Liverpool bảo vệ thành công Cúp châu Âu vào năm 1978 và tiếp tục vô địch Giải hạng Nhất vào năm 1979.
Trong 9 mùa giải Bob Paisley làm HLV, Liverpool đã giành tổng cộng 20 danh hiệu, bao gồm 3 Cúp châu Âu, 1 UEFA Cup, 6 chức vô địch Giải hạng Nhất và 3 Cúp Liên đoàn.
Bob Paisley nghỉ hưu vào năm 1983, nhường lại chiếc ghế HLV trưởng cho trợ lý của ông, Joe Fagan. Liverpool đã giành chức vô địch Quốc gia, Cúp Liên đoàn và Cúp châu Âu ngay trong mùa giải đầu tiên của Fagan, qua đó trở thành đội bóng Anh đầu tiên giành cú ăn ba trong một mùa giải.
2.3 Những thảm kịch liên tiếp
Năm 1985, Liverpool giành quyền lọt vào chung kết Cúp châu Âu gặp Juventus trên sân vận động Heysel. Trước khi trận đấu bắt đầu, các CĐV Liverpool đã phá vỡ hàng rào ngăn cách hai nhóm CĐV, khiến một bức tường bị sập và làm 39 người thiệt mạng. Sự cố này được biết đến với tên gọi ‘Thảm họa Heysel’. Do hậu quả của thảm kịch này, các CLB Anh bị cấm tham gia các giải đấu cấp châu Âu trong 5 năm, riêng Liverpool nhận lệnh cấm 10 năm, sau đó được giảm xuống còn 6 năm.
Sau khi Joe Fagan thông báo nghỉ hưu, Kenny Dalglish được bổ nhiệm làm HLV kiêm cầu thủ. Trong thời gian ông tại vị, câu lạc bộ bóng đá Liverpool giành thêm 3 chức vô địch quốc gia và 2 FA Cup, bao gồm cú đúp danh hiệu ở mùa giải 1985/86.
Tuy nhiên thành công của Liverpool phần nào bị lu mờ bởi thảm họa Hillsborough – một trong những thảm kịch kinh hoàng nhất lịch sử bóng đá Anh. Trong trận bán kết FA Cup gặp Nottingham Forest vào ngày 15 tháng 4 năm 1989, hàng trăm CĐV Liverpool rơi vào tình cảnh chen lấn tới chết người do quá tải sân, dẫn đến hậu quả là 97 người thiệt mạng và 766 người bị thương.

2.4 Thời kỳ Graeme Souness & Gérard Houllier
Kenny Dalglish từ chức vào năm 1991 và được thay thế bởi cựu danh thủ Graeme Souness. Dưới thời nhà cầm quân người Scotland, Liverpool giành chức vô địch FA Cup vào năm 1992, nhưng thành tích ở giải quốc nội sa sút. Họ chỉ xếp thứ 6 trong hai mùa liên tiếp, dẫn đến việc Souness bị sa thải vào tháng 1 năm 1994.
Dưới sự dẫn dắt của tân HLV Roy Evans, ‘Lữ đoàn đỏ’ vô địch Cúp Liên đoàn vào năm 1995. Dẫu vậy, vị trí thứ 3 là vị trí tốt nhất mà họ giành được ở giải quốc nội vào các năm 1996 và 1998.
Mùa giải 1998/99, Liverpool bổ nhiệm Gérard Houllier làm đồng HLV. Ông chính thức trở thành HLV trưởng dẫn dắt CLB từ tháng 11 năm 1998, sau khi Roy Evans từ chức. Ở mùa giải thứ hai tại vị, Houllier giúp Liverpool giành 3 danh hiệu gồm FA Cup, Cúp Liên đoàn và UEFA Cup.
2.5 Thành công dưới thời Rafa Benitez
Gérard Houllier được thay thế bởi HLV Rafael Benítez vào cuối mùa giải 2003/04. Dù chỉ xếp thứ 5 tại giải quốc nội ở mùa giải đầu tiên, nhưng Benitez đã giúp Liverpool tạo nên kỳ tích với việc giành chức vô địch UEFA Champions League 2004/05, sau khi đánh bại AC Milan trên chấm luân lưu ở trận chung kết diễn ra tại Istanbul.

Liverpool tiếp tục lọt vào chung kết UEFA Champions League 2006/07, gặp lại chính AC Milan, nhưng lần này đại diện nước Anh đã thua 1-2 và đành chấp nhận về nhì.
Mùa giải 2009/10, đội bóng vùng Merseyside thi đấu bết bát và chỉ xếp hạng 7 tại Premier League, do đó không giành được suất dự Champions League. Điều đó dẫn đến sự ra đi của Rafa Benitez. Người tiếp quản chiếc ghế nóng của Liverpool là HLV Roy Hodgson.
Đổi chủ
Vào đầu mùa giải 2010/11, câu lạc bộ bóng đá Liverpool đứng bên bờ vực phá sản và được mua lại bởi tỷ phú John W. Henry, chủ sở hữu Tập đoàn Fenway Sports Group. Kết quả kém cỏi khiến HLV Roy Hodgson phải ra đi và được tiếp quản bởi huyền thoại Kenny Dalglish.
Mùa giải 2011/12, Liverpool lập kỷ lục vô địch Cúp Liên đoàn lần thứ 8. Nhưng họ chỉ có được vị trí thứ 8 tại Premier League – thành tích kém nhất trong vòng 18 năm – dẫn đến việc Kenny Dalglish bị sa thải.
Dưới thời tân HLV Brendan Rodgers, Liverpool bất ngờ cạnh tranh chức vô địch và về nhì sau Manchester City ở mùa giải 2013/14. Tuy nhiên họ tiếp tục gây thất vọng trong năm tiếp theo khi chỉ cán đích thứ 6. HLV Brendan Rodgers bị sa thải vào tháng 10 năm 2015 sau những kết quả không tốt.
2.6 Kỷ nguyên Jurgen Klopp
Vào ngày 8 tháng 10 năm 2015, Liverpool công bố bổ nhiệm HLV Jurgen Klopp – đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử CLB. Ngay ở mùa giải đầu tiên của Klopp, Liverpool lọt vào chung kết Cúp Liên đoàn và UEFA Europa League, nhưng chỉ giành được ngôi á quân ở cả hai giải đấu này.
Đội chủ sân Anfield bắt đầu vươn lên trở thành đội bóng cạnh tranh vô địch Ngoại hạng Anh ở mùa giải 2018/19. Đây là mùa giải mà họ xếp thứ hai sau Manchester City với 97 điểm – kỷ lục về điểm số của một đội không vô địch.
Phá lời nguyền 30 năm
Mùa giải 2019/20 được xem là mùa giải xuất sắc nhất của Liverpool trong kỷ nguyên Ngoại hạng Anh. Họ lên ngôi vô địch với nhiều kỷ lục được lập nên: vô địch sớm 7 vòng đấu – kỷ lục của giải – và giành số điểm kỷ lục của CLB là 99 điểm. Thành tích ấy mang về danh hiệu vô địch quốc gia đầu tiên cho The Kop sau 30 năm.

Tại đấu trường châu Âu, Jurgen Klopp đưa The Kop vào chung kết Champions League 2 lần liên tiếp. Họ thất bại trước Real Madrid trong trận chung kết mùa giải 2017/18. Nhưng một năm sau, Liverpool đã nâng cao chức vô địch Champions League lần thứ 6 sau khi đánh bại Tottenham Hotspur ở trận chung kết mùa giải 2018/2019. Đoàn quân của Jurgen Klopp giành chức vô địch FIFA Club World Cup lần đầu tiên trong lịch sử vào năm tiếp theo.
Vào tháng 1 năm 2024, Jurgen Klopp thông báo chia tay sân Anfield vào cuối mùa giải 2023/24. Ngày 20 tháng 5 năm 2024, Liverpool công bố bổ nhiệm HLV Arne Slot làm người kế nhiệm Klopp dẫn dắt CLB từ mùa giải 2024/25.
>>>Xem các bài viết chuyên sâu khác tại đây
3. Huy hiệu và màu áo CLB Liverpool
Trong phần lớn lịch sử của Liverpool, màu sắc áo thi đấu sân nhà là màu đỏ. Trước đây quần thi đấu của họ có màu trắng, nhưng đã được thay đổi thành màu đỏ kể từ năm 1964. Trang phục sân khách của Liverpool thường là áo màu vàng hoặc trắng và quần đen, tuy nhiên cũng có một số ngoại lệ. Nike là nhà cung cấp trang phục chính thức của Liverpool từ mùa giải 2020/21.

Huy hiệu của câu lạc bộ bóng đá Liverpool mang hình ảnh chú chim Liver Bird – biểu tượng của thành phố. Kể từ năm 1992, trên huy hiệu CLB có thêm hình ảnh của Cổng Shankly. Hai năm sau, hai ngọn lửa được thêm vào hai bên của huy hiệu, tượng trưng cho đài tưởng niệm Hillsborough bên ngoài sân Anfield.

4. Sân vận động
Sân vận động của câu lạc bộ bóng đá Liverpool có tên là Anfield, được xây dựng vào năm 1884 trên mảnh đất liền kề Công viên Stanley, cách trung tâm thành phố Liverpool 2 dặm (3 km). Sân Anfield ban đầu được sử dụng bởi Everton trước khi đội bóng này chuyển đến sân Goodison Park. Chủ sở hữu sân Anfield khi đó là John Houlding đã thành lập Liverpool vào năm 1892 và CLB đã thi đấu tại Anfield kể từ đó.

Sân Anfield có sức chứa khoảng 55.000 người cho đến những năm 1990. Trong quá trình chuyển đổi sang sân vận động toàn ghế ngồi, sân Anfield đã giảm sức chứa xuống còn 45.000 người.
Liverpool từng công bố kế hoạch chuyển đến sân vận động mới Stanley Park vào năm 2002. Tuy nhiên sau đó kế hoạch này đã bị hủy bỏ, thay thế bằng việc cải tạo và nâng cấp sân Anfield lên 54.000 chỗ ngồi vào năm 2012. Tới năm 2021, sân vận động này tiếp tục được nâng cấp lên 61.000 chỗ ngồi. Sân Anfield là sân vận động lớn thứ tư tại Premier League.
5. Kình địch của Liverpool
Kình địch lâu đời nhất của Liverpool là đội bóng cùng thành phố Everton. Mối thù địch này bắt nguồn từ cuộc tranh chấp giữa các quan chức Everton và chủ sở hữu sân vận động Anfield lúc bấy giờ, dẫn đến sự thành lập của Liverpool.
Trận derby Merseyside được xem là một trong những trận derby nóng nhất tại nước Anh. Kể từ khi Premier League ra đời năm 1992, đây là cặp đấu có nhiều cầu thủ bị đuổi khỏi sân hơn bất kỳ cặp đấu nào khác.
Ngoài ra, Manchester United cũng được xem là một kình địch của Liverpool. Bắt nguồn từ sự cạnh tranh giữa hai thành phố trong cuộc Cách mạng Công nghiệp thế kỷ 19, mối thù địch đã lan sang sân cỏ khi Liverpool và Manchester United cạnh tranh cho những danh hiệu lớn nhất vào những năm 1960. Hai CLB luân phiên nắm giữ chức vô địch nước Anh giữa các năm 1964 và 1967.
Trên đấu trường quốc tế, Liverpool và Manchester United cũng là những CLB đầu tiên của Anh giành chức vô địch châu Âu. Trận đấu giữa Liverpool và Manchester United được gọi là trận ‘derby nước Anh’ bởi đây là hai CLB thành công nhất trong lịch sử bóng đá Anh.
6. Liverpool đã giành được những danh hiệu gì?
- First Division/Ngoại hạng Anh (19 lần): 1900–01, 1905–06, 1921–22, 1922–23, 1946–47, 1963–64, 1965–66, 1972–73, 1975–76, 1976–77, 1978–79, 1979–80, 1981–82, 1982–83, 1983–84, 1985–86, 1987–88, 1989–90, 2019–20
- Second Division (4 lần): 1893–94, 1895–96, 1904–05, 1961–62
- Cúp FA (8 lần): 1964–65, 1973–74, 1985–86, 1988–89, 1991–92, 2000–01, 2005–06, 2021–22
- Cúp Liên đoàn Anh/Cúp EFL (10 lần): 1980–81, 1981–82, 1982–83, 1983–84, 1994–95, 2000–01, 2002–03, 2011–12, 2021–22, 2023–24
- Siêu cúp Anh (16 lần): 1964, 1965, 1966, 1974, 1976, 1977, 1979, 1980, 1982, 1986, 1988, 1989, 1990, 2001, 2006, 2022
- European Cup/UEFA Champions League (6 lần): 1976–77, 1977–78, 1980–81, 1983–84, 2004–05, 2018–19
- UEFA Cup/UEFA Europa League (3 lần): 1972–73, 1975–76, 2000–01
- UEFA Super Cup (4 lần): 1977, 2001, 2005, 2019
- FIFA Club World Cup (1 lần): 2019
7. Danh sách HLV và cầu thủ câu lạc bộ bóng đá Liverpool
7. 1. Danh sách Ban huấn luyện của Liverpool
Vị trí | Tên |
---|---|
HLV trưởng | Arne Slot |
Trợ lý HLV | Sipke Hulshoff |
Trợ lý HLV | Johnny Heitinga |
HLV thủ môn | Claudio Taffarel |
HLV thủ môn | Fabian Otte |
HLV thể lực | Conall Murtagh |
HLV thể lực | Jordan Fairclough |
HLV thể lực | Ed Harper |
HLV tâm lý | Patrick Hantschke |
HLV tâm lý | Niklas Hausler |
HLV cá nhân | Aaron Briggs |
HLV hồi phục chức năng | David Rydings |
Chuyên viên phân tích video | Besim Ali |
Chuyên viên phân tích video | Roderick van der Ham |
Chuyên viên phân tích video | Timothy Waskett |
Chuyên viên phân tích video | Anthony Ross-Bone |
Chuyên viên phân tích trận đấu | Daniel Spearitt |
Chuyên viên phân tích trận đấu | Asher Fenton |
Chuyên viên phân tích trận đấu | Joel Bonner |
Chuyên viên phân tích đối thủ | James French |
Chuyên viên phân tích đối thủ | Jansen Moreno |
HLV chuyên môn | Ruben Peeters |
7.2 Danh sách cầu thủ của Liverpool
Số áo | Vị trí | Cầu thủ | Năm sinh |
---|---|---|---|
1 | Thủ môn | Alisson | 1992 |
62 | Thủ môn | Caoimhin Kelleher | 1998 |
56 | Thủ môn | Vitezslav Jaros | 2001 |
95 | Thủ môn | Harvey Davies | 2003 |
5 | Hậu vệ | Ibrahima Konate | 1999 |
2 | Hậu vệ | Joe Gomez | 1997 |
4 | Hậu vệ | Virgil van Dijk | 1991 |
78 | Hậu vệ | Jarell Quansah | 2003 |
26 | Hậu vệ | Andrew Robertson | 1994 |
21 | Hậu vệ | Konstantinos Tsimikas | 1996 |
66 | Hậu vệ | Trent Alexander-Arnold | 1998 |
84 | Hậu vệ | Conor Bradley | 2003 |
38 | Tiền vệ | Ryan Gravenberch | 2002 |
3 | Tiền vệ | Wataru Endo | 1993 |
80 | Tiền vệ | Tyler Morton | 2002 |
10 | Tiền vệ | Alexis Mac Allister | 1998 |
8 | Tiền vệ | Dominik Szoboszlai | 2000 |
17 | Tiền vệ | Curtis Jones | 2001 |
19 | Tiền vệ | Harvey Elliott | 2003 |
7 | Tiền đạo | Luis Diaz | 1997 |
18 | Tiền đạo | Cody Gakpo | 1999 |
11 | Tiền đạo | Mohamed Salah | 1992 |
14 | Tiền đạo | Federico Chiesa | 1997 |
9 | Tiền đạo | Darwin Nunez | 1999 |
20 | Tiền đạo | Diogo Jota | 1996 |
Trên đây là toàn bộ bài viết của chúng tôi về câu lạc bộ bóng đá Liverpool. Để tìm hiểu thêm những thông tin khác, hãy theo dõi trang web 12bsportsvn.com nhé.
Hành trình vô địch Premier League 2019/20 của Liverpool
Xem thêm: